giấy lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giấy có chất lượng cao, tốt: "Giấy lệnh" là một từ cổ, dùng để chỉ một loại giấy có phẩm chất đặc biệt tốt, thường được sản xuất thủ công với nguyên liệu tinh khiết và quy trình cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các sắc phong thời xưa thường được viết trên giấy lệnh để đảm bảo độ bền.
- Ông cụ còn giữ một tập bản thảo viết trên giấy lệnh từ thuở cha ông để lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấy lệnh" trong văn cảnh cổ: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, diễn ngôn mang tính lịch sử, cổ điển hoặc khi nói về thư pháp, cổ vật.
- Muốn lưu giữ chữ nghĩa cho hậu thế, các cụ ngày xưa thường chọn giấy lệnh để viết.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy bản: Một loại giấy thủ công truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong viết chữ Nho, in sách cổ. "Giấy lệnh" có thể được coi là một loại "giấy bản" đặc biệt cao cấp.
- Giấy dó: Tên gọi chung cho loại giấy làm từ vỏ cây dó, là nguyên liệu chính để sản xuất các loại giấy bản, giấy lệnh truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Giấy tốt: Cách gọi chung, hiện đại hơn cho loại giấy có chất lượng cao.
- Giấy thượng hạng: Cách nói nhấn mạnh phẩm cấp cao của giấy.
Lưu ý
- Từ "giấy lệnh" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, văn hóa cổ, hoặc khi mô tả các hiện vật, tài liệu quý.
- Thứ giấy bản thật tốt.